Kinh nghiệm lựa chọn lốp xe lu phù hợp với từng loại công trình

Lốp xe lu là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của xe lu trong quá trình thi công các công trình xây dựng.

Lốp xe lu phải được chọn theo đúng model xe, tải trên bánh, cấu hình ballast và điều kiện công trình. Với xe lu bánh hơi, bộ lốp trực tiếp tham gia quá trình lu lèn; vì vậy sai kích thước, sai áp suất hoặc chênh lệch lớn giữa các bánh có thể ảnh hưởng cả chất lượng thi công lẫn tuổi thọ lốp. Nếu máy dùng cỡ 23.1-26, có thể tham khảo lốp xe lu 23.1-26, nhưng vẫn phải đối chiếu đúng vành và cấu hình trước khi lắp.

Trước khi mua lốp cần khảo sát những gì?

Không nên bắt đầu bằng câu hỏi “loại lốp nào bền”. Cần ghi lại model xe, cỡ lốp đang dùng, loại vành, số bánh, tải vận hành, ballast thường dùng và bề mặt công trình. Nếu xe làm nhiều dự án khác nhau, nên lấy điều kiện nặng nhất làm mốc kiểm tra.

  • Xe chủ yếu lu asphalt hay vật liệu hạt?
  • Máy làm một ca hay nhiều ca liên tục?
  • Công trường có đá sắc, nền gồ ghề hoặc nhiều dị vật không?
  • Ballast có thay đổi theo từng giai đoạn thi công không?
  • Đội máy có cần dự phòng lốp để thay nhanh tại công trường không?

Xe lu bánh hơi và xe lu rung dùng lốp theo hai vai trò khác nhau

Xe lu bánh hơi dùng nhiều lốp cao su để tạo áp lực tiếp xúc và hiệu ứng nhào trên lớp vật liệu. Ở xe lu rung một trống, lốp phía sau chủ yếu làm nhiệm vụ di chuyển và truyền lực kéo; trống thép phía trước mới là bộ phận tạo tác động lu chính. Vì vậy không thể dùng cùng một cách chọn lốp cho hai loại máy.

Công trình asphalt: ưu tiên độ đồng đều của cả bộ lốp

Với xe lu bánh hơi làm asphalt, chênh lệch áp suất, kích thước hoặc mức mòn giữa các bánh có thể làm vệt lu không đều. Khi thay một lốp, cần so đường kính lăn và tình trạng với các bánh còn lại. Nếu bộ lốp đã mòn nhiều, thay đơn chiếc có thể làm phân bố tải thay đổi.

Bề mặt lốp phải được giữ sạch, không để vật liệu bám dày. Quy trình chống dính và làm ấm lốp cần theo hướng dẫn máy và biện pháp thi công.

Công trình nền, cấp phối và vật liệu hạt: chú ý vết cắt và tải

Ở lớp móng hoặc nền có đá, nguy cơ cắt mặt lốp và hông tăng. Lốp cần đúng tải, vành và cấu trúc được nhà sản xuất chấp thuận. Không nên chọn gai quá thô hoặc lốp quá “cứng” chỉ vì nghĩ sẽ bền hơn; đặc tính tiếp xúc vẫn phải phù hợp nguyên lý làm việc của xe.

Dự án dài ngày: kiểm soát nhiệt và kế hoạch lốp dự phòng

Máy chạy nhiều ca có nguy cơ tích nhiệt cao hơn, đặc biệt khi áp suất thấp, tải lớn hoặc quãng đường di chuyển dài. Nên ghi áp suất theo từng bánh, theo dõi nhiệt bất thường và bố trí lốp dự phòng cùng cỡ/cấu trúc để giảm thời gian dừng khi có sự cố.

Nếu dự án ở xa kho phụ tùng, thời gian vận chuyển một chiếc lốp thay thế cũng phải được tính vào kế hoạch.

Kích thước, vành và cấu trúc phải khớp với nhau

Hai lốp cùng cỡ danh nghĩa chưa chắc thay thế được cho nhau nếu khác cấu trúc hoặc yêu cầu vành. Trước khi đặt hàng nên chụp rõ toàn bộ ký hiệu trên hông lốp cũ và thông tin vành. Với tubeless, vành phải đúng loại; không thể chỉ bỏ săm khỏi bộ lốp/vành không được thiết kế tương ứng.

Áp suất phải được xác định theo tải và ballast

Ballast làm thay đổi tải trên từng bánh. Vì vậy không nên đặt một mức áp suất cố định cho mọi giai đoạn. Mức sử dụng phải nằm trong khuyến nghị của nhà sản xuất máy/lốp và phù hợp quy trình thi công.

Đội máy nên có một biểu mẫu đơn giản ghi áp suất từng vị trí, cấu hình ballast và thời điểm đo. Cách này giúp phát hiện bánh mất áp chậm hoặc sai lệch kéo dài mà quan sát bằng mắt khó nhận ra.

Không thay lốp khí nén bằng lốp đặc theo suy đoán

Một số tài liệu cũ thường gọi chung “lốp đặc”, “lốp lưới” hay “lốp chuyên dụng” cho xe lu. Với xe lu bánh hơi thông dụng, lốp khí nén là một phần của nguyên lý tạo áp lực tiếp xúc. Chỉ thay đổi kết cấu nếu nhà sản xuất máy và vành xác nhận tương thích.

Kiểm tra lốp khi nhận hàng

  1. Đối chiếu cỡ, mã lốp và số lượng.
  2. Kiểm tra hông, mặt lốp, bead và dấu hiệu biến dạng do lưu kho.
  3. Xác nhận cấu trúc và loại vành tương thích.
  4. Kiểm tra ngày sản xuất và điều kiện bảo hành nếu có.
  5. Lập hồ sơ vị trí lắp để theo dõi mòn về sau.

Các dạng hỏng cần truy nguyên thay vì chỉ thay lốp

  • Mất áp lặp lại: kiểm tra van, bead, vành và săm nếu có.
  • Mòn lệch: kiểm tra áp suất, tải và sự đồng đều giữa các bánh.
  • Phồng hoặc tách lớp: xem lại quá tải, thiếu áp và nhiệt.
  • Cắt hông/mặt: rà lại đường chạy và dị vật trên công trường.
  • Rung hoặc vệt lu bất thường: kiểm tra cả lốp, ballast, nền và hệ thống lái.

Mua số lượng lớn nên thử trước trên một nhóm xe

Nếu dự án cần nhiều bộ lốp, nên thử một số lượng kiểm soát trước khi đặt toàn bộ. Ghi số giờ làm việc, áp suất, dạng mòn và nguyên nhân tháo. Dữ liệu tại chính công trường giúp đánh giá độ phù hợp tốt hơn việc chỉ so giá hoặc nghe nhận xét chung.

Tính chi phí theo giờ sử dụng

Giá mua thấp không phải lúc nào cũng có lợi nếu lốp phải tháo sớm hoặc làm máy dừng nhiều lần. Có thể lấy giá lốp cộng chi phí sửa/vá và thời gian dừng rồi chia cho số giờ làm việc. Với đội máy lớn, chỉ số này giúp so các model lốp khách quan hơn.

Lốp xe lu phù hợp là loại đáp ứng đúng máy, vành, tải, ballast và điều kiện công trình. Quản lý theo cả bộ lốp, theo dõi áp suất và ghi nguyên nhân hỏng sẽ giúp giảm thay lốp cảm tính và kiểm soát chi phí tốt hơn.

0948.25.1515