CVMA Việt Nam chuyên cung cấp lốp 12-16.5 chất lượng cao, phù hợp cho các dòng máy xúc lật mini, lốp có săm hoặc lốp đặc – giao hàng toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật tận nơi.
Lốp xe xúc lật 12-16.5 là dòng lốp chuyên dụng cho máy xúc gầu nhỏ như: Volvo 55, Doosan DX55, HYUNDAI 55W, thường được sử dụng trong các công trình dân dụng, san lấp mặt bằng hoặc kho vận. Kích thước nhỏ gọn, khả năng chịu tải tốt và giá thành hợp lý giúp lốp máy xúc lật 12-16.5 trở thành lựa chọn hàng đầu cho các nhà thầu và đơn vị vận hành máy xây dựng.
Dưới đây, CVMA Việt Nam sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về lốp xúc lật 12-16.5: thông số kỹ thuật, cấu tạo, các loại phổ biến, ứng dụng thực tế và bảng giá tham khảo mới nhất.
1. Thông số kỹ thuật lốp xe xúc lật 12-16.5
Lốp xe xúc lật 12-16.5 là dòng lốp cỡ nhỏ, được thiết kế dành riêng cho các dòng máy xúc lật mini có dung tích gầu từ 0.4 đến 0.6m³. Nhờ kích thước nhỏ gọn, chịu tải tốt và giá thành hợp lý, dòng lốp này rất phổ biến tại các công trình dân dụng, công trường nội đô, hoặc khu vực có không gian thi công hạn chế.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tiêu biểu của lốp 12-16.5:
Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn |
---|---|
Quy cách lốp | 12-16.5 |
Loại lốp | Có săm yếm (lốp hơi) / Lốp đặc (solid) |
Chiều rộng lốp | Khoảng 305 mm |
Đường kính tổng thể | Khoảng 790 mm |
Số lớp bố (PR) | 12PR hoặc 14PR tùy loại |
Tải trọng tối đa | 1.200 – 1.400 kg |
Áp suất làm việc | 380 – 420 kPa |
Kiểu gai lốp | Gai sâu, rãnh rộng, chống trượt |
Chất liệu cao su | Cao su tổng hợp hoặc cao su tự nhiên |
Môi trường sử dụng | Công trình dân dụng, bãi bê tông, kho vật liệu |
Giải thích chi tiết:
- Kích thước 12-16.5 là quy chuẩn ngành cho dòng lốp xe xúc nhỏ. Trong đó:
- “12” là bề rộng danh định của lốp (inch),
- “16.5” là kích thước vành (inch),
- Không có tỉ lệ chiều cao/chiều rộng vì là lốp công trình chuyên dụng.
- Chiều rộng 305mm, kết hợp với đường kính khoảng 790mm, giúp máy xúc vận hành ổn định, có độ bám tốt nhưng vẫn linh hoạt khi quay đầu, di chuyển trong phạm vi hẹp.
- Chỉ số lớp bố (12PR – 14PR) phản ánh độ cứng và độ chịu tải. Lớp bố càng nhiều, khả năng chịu lực và chống thủng càng cao, phù hợp cho công trình nền cứng hoặc vận hành liên tục.
- Áp suất lốp từ 380–420 kPa, người vận hành cần thường xuyên kiểm tra để đảm bảo áp suất luôn ổn định – tránh hiện tượng nổ lốp, mòn lệch hoặc ảnh hưởng đến hệ thống truyền động.
- Loại lốp:
- Lốp hơi (có săm): thường dùng phổ biến, giá rẻ, dễ thay thế.
- Lốp đặc: dùng trong môi trường khắc nghiệt, chống thủng, không xẹp.
- Gai lốp thiết kế sâu và rãnh rộng giúp bám đường tốt, đặc biệt hữu ích khi làm việc trên nền đất trơn, ẩm, cát hoặc đá dăm.
Lốp máy xúc lật 12-16.5 là dòng lốp tiêu chuẩn cho các máy xúc nhỏ – đáp ứng tốt nhu cầu thi công dân dụng, vận chuyển vật liệu nhẹ, làm việc trong điều kiện không quá khắc nghiệt. Nắm rõ thông số kỹ thuật sẽ giúp bạn chọn được loại lốp phù hợp nhất, vừa tiết kiệm chi phí, vừa đảm bảo độ bền trong quá trình sử dụng.
2. Cấu tạo lốp xúc lật 12-16.5 và đặc điểm nổi bật
Lốp xúc lật 12-16.5 được thiết kế với kết cấu đặc biệt, chịu được tải trọng lớn, điều kiện thi công khắc nghiệt và hoạt động liên tục trong thời gian dài. Việc hiểu rõ cấu tạo của lốp sẽ giúp người sử dụng đánh giá đúng chất lượng, cũng như lựa chọn loại lốp phù hợp nhất với từng môi trường làm việc cụ thể.
Cấu tạo cơ bản của lốp máy xúc lật 12-16.5
Thông thường, một quả lốp xe xúc lật 12-16.5 sẽ gồm các lớp chính sau:
- Lớp cao su mặt lốp (tread): Đây là phần tiếp xúc trực tiếp với mặt đường. Lớp này được làm từ cao su tổng hợp hoặc cao su tự nhiên pha trộn, có độ cứng cao, khả năng chống mài mòn và chống cắt rách vượt trội. Độ dày của lớp mặt lốp càng cao, khả năng sử dụng trong điều kiện khắc nghiệt càng tốt.
- Lớp bố (cốt vải – carcass): Gồm nhiều lớp sợi polyester, nylon hoặc thép, được xếp chồng lên nhau, thường là 12 lớp (12PR) hoặc 14 lớp (14PR). Đây là phần chịu lực chính của lốp, giúp giữ hình dáng, giảm biến dạng và chịu tải nặng. Càng nhiều lớp bố, lốp càng cứng và bền.
- Lớp chống thấm khí bên trong (inner liner): Áp dụng cho lốp có săm yếm, lớp này giúp giữ khí nén ổn định trong lòng lốp, tránh tình trạng xì hơi hoặc tụt áp suất nhanh.
- Lòng yếm lốp (bead): Phần tiếp xúc giữa lốp và mâm vành. Lòng yếm được gia cường bằng lõi thép, giữ cho lốp cố định chắc chắn vào vành bánh khi di chuyển, đặc biệt khi quay đầu đột ngột hoặc hoạt động trên bề mặt nghiêng.
- Lớp cao su hông lốp (sidewall): Đây là phần dễ bị tác động bởi vật nhọn hoặc va đập từ bên hông. Ở dòng lốp xúc lật 12-16.5, phần hông thường được gia cố dày, chống rách, chống phù và chống dập mép.
Đặc điểm nổi bật của lốp 12-16.5
Dưới đây là những ưu điểm thực tế khiến dòng lốp máy xúc lật 12-16.5 được nhiều chủ máy và nhà thầu tin dùng:
- Độ bền cao: Nhờ cấu tạo nhiều lớp, lốp chịu được tải trọng lớn, không biến dạng trong điều kiện làm việc kéo dài, ít hư hỏng nếu được bơm đúng áp suất.
- Khả năng bám đường tốt: Gai lốp sâu, rãnh lớn giúp tăng ma sát, giảm trượt trên nền đất trơn, bùn hoặc bê tông ướt. Điều này rất quan trọng với máy xúc thường xuyên nâng hạ vật nặng hoặc quay đầu trong không gian hẹp.
- Khả năng tự làm sạch: Nhờ thiết kế rãnh sâu và cách bố trí gai phù hợp, đất bám trên lốp sẽ được đẩy ra khi bánh quay. Điều này giúp giữ lực bám tốt và hạn chế mất kiểm soát trong vận hành.
- Đa dạng loại gai: Có thể lựa chọn theo môi trường làm việc như:
- Gai ngang: tăng khả năng bám ở nền đất mềm.
- Gai xiên hoặc chữ V: phù hợp môi trường hỗn hợp – vừa đất, vừa đá.
- Linh hoạt về chủng loại: Có thể chọn giữa:
- Lốp có săm yếm: Giá rẻ, êm ái, phù hợp với công trình nhẹ và dễ thay thế.
- Lốp đặc (solid): Không lo xì hơi, dùng tốt cho công trình bê tông, nền cứng hoặc kho bãi.
- Lốp foam: Độ êm tốt, chống thủng, độ bền cao – thường dùng trong điều kiện thi công trung bình đến nặng.
- Chi phí vận hành thấp: Nếu chọn đúng loại, lốp có thể dùng ổn định từ 1.5 – 2.5 năm mà không cần thay thế thường xuyên, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí bảo trì và dừng máy.
Với thiết kế chắc chắn, chịu tải tốt, đa dạng mẫu gai và phù hợp với nhiều môi trường làm việc, lốp xe xúc lật 12-16.5 là lựa chọn tối ưu cho các dòng máy xúc lật mini tại Việt Nam. Việc đầu tư đúng loại lốp không chỉ giúp máy vận hành ổn định mà còn kéo dài tuổi thọ thiết bị và tiết kiệm đáng kể chi phí sửa chữa.
3. Các loại lốp máy xúc lật 12-16.5 phổ biến
Trên thị trường hiện nay, lốp máy xúc lật 12-16.5 được sản xuất với nhiều dòng khác nhau nhằm phục vụ đa dạng nhu cầu công trình – từ nhẹ đến nặng, từ đường đất mềm đến nền bê tông gồ ghề. Việc chọn đúng loại lốp sẽ giúp máy vận hành ổn định, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu suất thi công.
Dưới đây là 3 loại phổ biến nhất:
1. Lốp hơi (có săm yếm)
Lốp hơi 12-16.5 là loại phổ biến nhất hiện nay, thường được sử dụng trên các máy xúc lật mini tại công trình dân dụng, công trường nhỏ hoặc bãi vật liệu.
Đặc điểm:
- Có cấu trúc gồm vỏ lốp, săm và yếm.
- Gai sâu, bám tốt trên nền đất mềm hoặc cát.
- Áp suất lốp thường dao động 380 – 420 kPa.
Ưu điểm:
- Giá thành rẻ hơn so với lốp đặc.
- Êm ái khi vận hành, giảm chấn động cho máy.
- Dễ thay thế, có thể vá hoặc thay từng bộ phận (săm, yếm, vỏ).
Nhược điểm:
- Dễ bị thủng nếu cán vật sắc (đinh, sắt, gạch vỡ…).
- Cần thường xuyên kiểm tra áp suất để tránh xẹp lốp gây mòn lệch hoặc hư hại.
Phù hợp sử dụng trong:
- Công trình nhà ở, cải tạo dân dụng, thi công đô thị.
- Nền đất mềm, đất cát, bãi chứa vật liệu nhẹ.
2. Lốp đặc (solid tire)
Lốp đặc 12-16.5 là loại không dùng hơi, được làm từ cao su đúc nguyên khối, có cấu trúc siêu bền, chuyên dùng trong môi trường thi công khắc nghiệt.
Đặc điểm:
- Không chứa khí – không săm, không yếm.
- Trọng lượng nặng hơn lốp hơi khoảng 40 – 60%.
- Được gia cố bằng lõi thép hoặc sợi composite bên trong.
Ưu điểm:
- Không xì hơi – không lo thủng lốp.
- Độ bền cực cao, chịu tải nặng tốt.
- Phù hợp làm việc liên tục, giảm thời gian bảo trì.
Nhược điểm:
- Giá thành cao hơn lốp hơi.
- Trọng lượng lớn gây hao nhiên liệu hơn nhẹ.
- Độ đàn hồi kém hơn → hơi rung lắc khi đi nhanh.
Phù hợp sử dụng trong:
- Nhà máy vật liệu, công trình có nhiều vật sắc nhọn.
- Nền bê tông gồ ghề, bãi chứa sắt thép, đá xây dựng.
- Dự án yêu cầu độ ổn định và không được phép dừng máy.
3. Lốp bán đặc (lốp foam – đổ polyurethane)
Lốp bán đặc 12-16.5 là giải pháp trung gian giữa lốp hơi và lốp đặc, thường được gọi là lốp foam hoặc lốp đổ bọt PU.
Đặc điểm:
- Vẫn là vỏ lốp bên ngoài thông thường, nhưng ruột lốp được bơm đầy bọt polyurethane (một loại keo cứng có độ đàn hồi cao).
- Không cần áp suất hơi – không bị xì, không thủng.
- Trọng lượng và độ êm nằm giữa lốp hơi và lốp đặc.
Ưu điểm:
- Không xẹp, chống thủng tốt.
- Độ đàn hồi khá tốt – vận hành êm hơn lốp đặc.
- Tuổi thọ cao hơn lốp hơi.
Nhược điểm:
- Giá thành cao.
- Khi hư phải thay cả bộ, không vá hoặc thay ruột như lốp hơi.
Phù hợp sử dụng trong:
- Công trình vừa và nặng, có vật sắc nhọn rải rác.
- Máy làm việc nhiều giờ/ngày, yêu cầu ổn định, chống xì thủng.
- Các khu công nghiệp, bãi chứa, kho vận lớn.
So sánh tổng quát 3 loại lốp:
Tiêu chí | Lốp hơi (có săm) | Lốp đặc | Lốp bán đặc (foam) |
---|---|---|---|
Giá thành | Rẻ | Cao | Trung bình – cao |
Độ bền | Trung bình | Rất cao | Cao |
Độ êm | Tốt | Thấp | Tốt |
Khả năng chống thủng | Thấp | Tuyệt đối | Gần như tuyệt đối |
Bảo trì | Dễ sửa, vá | Không cần bảo trì | Không vá được |
Phù hợp công trình | Dân dụng nhẹ | Khắc nghiệt | Trung bình – nặng |
Kết luận phần này:
Tùy theo điều kiện thi công, địa hình và cường độ làm việc của máy, người dùng có thể lựa chọn:
- Lốp hơi 12-16.5 → giá rẻ, dễ thay, phù hợp công trình nhẹ.
- Lốp đặc 12-16.5 → siêu bền, không thủng, cho công trường khắc nghiệt.
- Lốp foam 12-16.5 → êm ái, bền, chống thủng tốt, vận hành ổn định.
Chọn đúng loại lốp xúc lật 12-16.5 không chỉ giúp nâng cao hiệu quả vận hành mà còn giảm thiểu rủi ro dừng máy, góp phần tiết kiệm chi phí vận hành dài hạn.
4. Ứng dụng thực tế của lốp 12-16.5
Với thiết kế nhỏ gọn, khả năng chịu tải tốt và độ bám đường cao, lốp 12-16.5 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng, vận tải và sản xuất. Dưới đây là các nhóm ứng dụng chính của lốp xe xúc lật 12-16.5 trong thực tế.
1. Máy xúc lật mini tại công trình dân dụng
Đây là ứng dụng phổ biến nhất của lốp máy xúc lật 12-16.5. Các máy xúc nhỏ sử dụng lốp này thường có gầu dung tích từ 0.3 – 0.6 m³, rất thích hợp cho:
- San nền, múc đất tại công trình nhà ở, khu dân cư.
- Thi công hệ thống thoát nước, hạ tầng điện nước nội bộ.
- Sửa chữa vỉa hè, lắp đặt gạch block, gạch lát.
Yêu cầu chính: lốp cần bám đường tốt, linh hoạt khi quay đầu trong không gian hẹp, đồng thời giảm rung lắc để bảo vệ mặt đường hiện hữu.
2. Máy xúc lật tại nhà máy, bãi vật liệu, kho bãi
Tại các khu vực như trạm trộn bê tông, nhà máy gạch, kho đá xây dựng hoặc bãi vật liệu, các máy xúc nhỏ thường hoạt động liên tục để xúc – vận chuyển nguyên liệu. Lốp xúc lật 12-16.5 dùng trong môi trường này cần có:
- Khả năng chịu tải tốt, không biến dạng dù máy hoạt động 8–12h/ngày.
- Bám nền bê tông hoặc gạch block chống trượt.
- Lốp đặc hoặc bán đặc giúp tránh thủng do vật sắc nhọn (sắt thép, gạch vỡ…).
Ví dụ ứng dụng thực tế:
- Máy xúc nạp liệu cho máy nghiền gạch.
- Máy xúc di chuyển cát, đá từ kho sang băng chuyền trộn bê tông.
- Xúc hàng hóa từ container xuống sàn kho logistics.
3. Máy xúc làm việc tại công trường có nền đất yếu
Trong điều kiện đất bùn, cát lún hoặc đất pha sét – nơi xe dễ bị trượt hoặc lún bánh – lốp 12-16.5 có gai sâu, rãnh rộng là ưu tiên hàng đầu.
- Gai sâu giúp tạo độ bám tốt khi di chuyển trên nền đất lầy, không bị trơn trượt khi múc hoặc nâng tải.
- Rãnh lốp rộng giúp tự làm sạch đất bám trên gai lốp, giữ ma sát ổn định.
Thường thấy tại:
- Công trình cải tạo ao hồ, ruộng vườn.
- Khu vực ngoại ô hoặc miền núi có địa hình xấu.
- Các trại sản xuất nông nghiệp, trang trại chăn nuôi.
4. Máy xúc làm việc trong xưởng sản xuất, nhà máy
Một số nhà máy cơ khí, luyện kim, xi măng, tái chế vật liệu sử dụng máy xúc lật nhỏ để vận chuyển phế liệu, đá, hoặc thành phẩm giữa các công đoạn.
Đặc điểm môi trường:
- Sàn cứng, nhiều vật sắc, yêu cầu lốp không được xì thủng.
- Máy chạy quãng ngắn nhưng liên tục, cần độ ổn định cao.
- Ưu tiên sử dụng lốp đặc 12-16.5 để đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Lợi ích khi dùng đúng lốp:
- Hạn chế tai nạn do nổ lốp.
- Giảm thời gian dừng máy – tăng hiệu suất dây chuyền.
- Không cần bảo trì thường xuyên.
5. Ứng dụng trong ngành nông nghiệp và môi trường
Ngoài xây dựng, lốp xe xúc lật 12-16.5 còn xuất hiện tại:
- Trang trại chăn nuôi bò, lợn: xúc chất thải, cám, rác sinh hoạt.
- Nông trại trồng cây ăn quả: xúc đất, dọn tán cây, vận chuyển vật tư.
- Các đơn vị xử lý rác thải hoặc tái chế nông phẩm.
Lốp cần có độ đàn hồi tốt, di chuyển êm ái trên đất mềm và không phá hủy mặt nền.
Tóm tắt ứng dụng thực tế của lốp 12-16.5:
Môi trường làm việc | Loại lốp khuyên dùng | Ghi chú |
---|---|---|
Công trình dân dụng | Lốp hơi có săm | Êm ái, giá rẻ, linh hoạt khi quay đầu |
Kho bãi, nhà máy vật liệu | Lốp đặc hoặc foam | Chịu tải cao, chống thủng tốt |
Địa hình đất mềm, bùn, cát | Lốp hơi gai sâu, rãnh rộng | Bám đường tốt, chống lầy |
Xưởng sản xuất, phế liệu | Lốp đặc 100% | Không lo xì hơi, độ bền vượt trội |
Trang trại, khu vực ngoại ô | Lốp hơi hoặc bán đặc | Đàn hồi tốt, vận hành ổn định |
Lốp máy xúc lật 12-16.5 là dòng lốp có tính ứng dụng linh hoạt nhất trong nhóm lốp xe công trình cỡ nhỏ. Từ công trình xây dựng đến bãi vật liệu, từ nền đất yếu đến kho xi măng, chỉ cần chọn đúng loại lốp theo đặc thù địa hình và tải trọng – bạn có thể tối ưu hiệu suất làm việc và kéo dài tuổi thọ thiết bị đáng kể.
5. Bảng giá lốp xúc lật 12-16.5 mới nhất
Giá lốp máy xúc lật 12-16.5 trên thị trường hiện nay phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: loại lốp (lốp hơi, lốp đặc, lốp foam), thương hiệu sản xuất, số lớp bố (PR), cũng như nguồn nhập khẩu (Trung Quốc, Thái Lan, Hàn Quốc…).
Dưới đây là bảng giá tham khảo mới nhất năm 2025, áp dụng cho các dòng lốp 12-16.5 chất lượng cao, dùng cho máy xúc lật gầu nhỏ:
Loại lốp | Số lớp bố | Giá bán lẻ (VNĐ/quả) | Ghi chú nổi bật |
---|---|---|---|
Lốp hơi 12-16.5 | 12PR | 2.550.000 – 2.850.000 | Giá tốt, phổ thông, dễ thay thế |
Lốp hơi 12-16.5 | 14PR | 2.850.000 – 3.200.000 | Gai dày hơn, chịu tải tốt hơn |
Lốp đặc 12-16.5 (Solid tire) | N/A | Liên hệ | Không xì, cực bền, dùng cho nền cứng |
Lốp foam PU 12-16.5 (bán đặc) | N/A | Liên hệ | Êm hơn lốp đặc, không thủng như lốp hơi |
⚠️ Lưu ý:
- Giá trên áp dụng cho hàng có sẵn tại kho CVMA Việt Nam, chưa bao gồm công lắp (nếu có).
- Với khách hàng lấy số lượng từ 4 quả trở lên hoặc lấy theo lô, vui lòng liên hệ hotline để nhận báo giá chiết khấu riêng.
Phân tích chi phí và hiệu quả sử dụng
Nếu xét về hiệu quả dài hạn, lựa chọn loại lốp không chỉ nên dựa vào giá bán mà còn cần tính đến:
- Tuổi thọ sử dụng: Lốp đặc có thể dùng 2 – 3 năm, trong khi lốp hơi thường phải thay sau 1 – 1.5 năm nếu sử dụng liên tục.
- Chi phí sửa chữa – bảo trì: Lốp hơi có thể phải vá hoặc thay săm nhiều lần nếu thi công ở nơi có vật sắc, còn lốp đặc hoàn toàn miễn bảo dưỡng áp suất.
- Hiệu suất vận hành: Lốp foam là lựa chọn lý tưởng nếu bạn cần độ êm như lốp hơi nhưng vẫn chống thủng tốt như lốp đặc.
Gợi ý chọn loại lốp theo ngân sách
Nhu cầu sử dụng | Loại lốp đề xuất | Giá tham khảo/quả |
---|---|---|
Công trình dân dụng, chi phí thấp | Lốp hơi 12PR | 2.550.000 – 2.850.000 |
Làm việc liên tục, tải trung bình – cao | Lốp hơi 14PR | 2.850.000 – 3.200.000 |
Kho bãi, nền bê tông, chống thủng tuyệt đối | Lốp đặc 12-16.5 | Liên hệ |
Công trình yêu cầu êm ái và độ bền | Lốp foam PU | Liên hệ |
Cách đặt hàng và tư vấn tại CVMA Việt Nam
CVMA Việt Nam hiện đang là đơn vị phân phối lốp xe xúc lật 12-16.5 chính hãng, có đầy đủ các loại lốp hơi, lốp đặc và bán đặc với chất lượng kiểm định kỹ càng.
Hỗ trợ khi mua hàng tại CVMA:
- Tư vấn chọn loại lốp phù hợp với từng dòng máy và địa hình sử dụng.
- Có thể giao hàng toàn quốc, hỗ trợ bốc xếp, cẩu hạ nếu khách yêu cầu.
- Giao lốp tận nơi – thanh toán linh hoạt – có xuất hóa đơn đầy đủ.
Hotline tư vấn – đặt hàng nhanh: 📞 0948 251 515
Website: https://cvma.com.vn
Mức giá từ 2.550.000 VNĐ trở lên cho lốp xúc lật 12-16.5 là hoàn toàn hợp lý nếu xét về độ bền, khả năng chịu tải và hiệu quả vận hành. Tùy vào đặc thù công trình và ngân sách, bạn có thể chọn loại phù hợp để vừa đảm bảo hiệu suất, vừa tiết kiệm tối đa chi phí vận hành máy xúc trong dài hạn.
6. Vì sao nên mua lốp 12-16.5 tại CVMA Việt Nam?
Trong thị trường phụ tùng máy công trình hiện nay, có rất nhiều đơn vị cung cấp lốp xe xúc lật 12-16.5 với mức giá và chất lượng khác nhau. Tuy nhiên, không phải ở đâu cũng đảm bảo đồng thời cả 3 yếu tố: chất lượng – uy tín – dịch vụ hậu mãi.
CVMA Việt Nam là một trong những đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp lốp máy xúc lật 12-16.5 và các dòng phụ tùng công trình tại Việt Nam. Dưới đây là những lý do thuyết phục vì sao hàng ngàn khách hàng đã và đang tin tưởng lựa chọn CVMA.
1. Cam kết hàng chất lượng, nguồn gốc rõ ràng
- Toàn bộ lốp được nhập khẩu hoặc sản xuất theo tiêu chuẩn ISO, có kiểm tra chất lượng đầu vào trước khi xuất kho.
- Có đủ giấy tờ CO, CQ (chứng nhận xuất xứ và chất lượng) cho các đơn hàng lớn hoặc cần hồ sơ kỹ thuật.
- Hàng mới 100%, không lắp qua máy, không tồn kho lâu, không bán hàng kém chất lượng.
2. Luôn sẵn hàng – giao nhanh toàn quốc
- Kho hàng luôn có sẵn đầy đủ các loại lốp 12-16.5:
- Lốp hơi 12PR, 14PR
- Lốp đặc (solid)
- Lốp foam polyurethane
- Giao hàng nội thành Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Dương, Hưng Yên trong ngày.
- Gửi hàng xe tải, xe khách, chành xe đi các tỉnh miền Trung, miền Nam cực kỳ thuận tiện.
- Có hỗ trợ nâng hạ, cẩu hạ, giao tận nơi nếu khách yêu cầu.
3. Đội ngũ kỹ thuật tư vấn đúng nhu cầu thực tế
- Tư vấn chọn lốp theo:
- Tải trọng thực tế của máy
- Tần suất vận hành/ngày
- Loại địa hình (đất mềm, bê tông, gồ ghề, có vật sắc…)
- Nếu khách chưa rõ loại phù hợp, CVMA sẽ giúp xác định loại gai lốp, chỉ số PR, hoặc chủng loại (hơi, đặc, foam) chính xác nhất.
- Có hỗ trợ tư vấn qua Zalo, gọi video nếu khách cần kiểm tra nhanh tại công trường.
4. Giá cạnh tranh – nhiều chính sách hỗ trợ
- Giá lốp luôn cập nhật theo giá gốc nhập khẩu, không nâng giá bán lẻ bất hợp lý.
- Chiết khấu hấp dẫn cho khách mua từ 2 – 4 quả trở lên hoặc mua theo lô cho công trình.
- Có chính sách bán lẻ – bán sỉ – ký gửi – đặt trước theo đơn.
- Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT, báo giá theo bộ hồ sơ thầu (nếu khách là công ty).
5. Hỗ trợ kỹ thuật – bảo hành uy tín
- CVMA có đội ngũ kỹ thuật viên hỗ trợ khách hàng kiểm tra, thay lốp và cân chỉnh lốp tại công trình (tại Hà Nội và các tỉnh lân cận).
- Tư vấn áp suất bơm tiêu chuẩn, cách bảo quản lốp khi không sử dụng.
- Bảo hành kỹ thuật 3 – 6 tháng tùy loại lốp (không áp dụng cho hao mòn do vận hành).
- Hướng dẫn cách kiểm tra mâm lốp, siết bulong đúng kỹ thuật để tránh phù, mòn lệch.
6. Khách hàng đã tin tưởng và đánh giá cao
- Hơn 10.000 khách hàng toàn quốc đã sử dụng lốp 12-16.5 do CVMA cung cấp.
- Được nhiều chủ máy, thợ sửa chữa, nhà thầu đánh giá:
“Hàng chắc chắn, gai sâu, lắp vào chạy êm hơn hẳn lốp cũ.”
“Lốp không bị nổ vặt như chỗ trước, tư vấn kỹ và đúng nhu cầu công trình.”
“Mua 5 quả mà vẫn được ship tận công trình, rất hài lòng!”
Nếu bạn đang tìm lốp xúc lật 12-16.5 chính hãng, muốn được tư vấn kỹ thuật thực tế và nhận hàng nhanh chóng – thì CVMA Việt Nam là lựa chọn đúng đắn:
- Hàng chất lượng, đúng chuẩn, luôn sẵn kho.
- Tư vấn kỹ thuật tận tâm, không bán sai loại.
- Giao hàng toàn quốc, giá cạnh tranh, có bảo hành.
Liên hệ ngay để được hỗ trợ nhanh nhất:
- 📞 Hotline/Zalo: 0948 251 515
- 🌐 Website: https://cvma.com.vn
Kết luận
Lốp 12-16.5 là phụ tùng quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và độ an toàn của máy xúc lật mini. Việc chọn đúng loại lốp máy xúc lật 12-16.5 – phù hợp điều kiện địa hình, tải trọng và cường độ làm việc – sẽ giúp máy hoạt động bền bỉ, tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài.
Hãy liên hệ ngay với CVMA Việt Nam để nhận tư vấn miễn phí và lựa chọn dòng lốp xe xúc lật 12-16.5 tối ưu nhất cho thiết bị của bạn!
Hotline: 0948 251 515 – Website: https://cvma.com.vn